Nước làm đá xử lý chuyên sâu bằng Gastro 9.0
Bộ lọc nước GASTRO 9.0 của thương hiệu Bluefilters (Amii Sp. z o.o., Ba Lan) là cấu hình ba lõi tại điểm cấp nước cho máy làm đá và thiết bị F&B: lọc cơ học 20 μm, than hoạt tính nén giảm clo và polyphosphate hỗ trợ kiểm soát canxi carbonat. Van đi kèm, giá đỡ treo tường; KNECCORP nhập khẩu và phân phối ủy quyền tại Việt Nam.
Nước máy chứa tạp chất cơ học, clo dư và canxi carbonat: nước đục, đá viên kém trong, mùi clo lẫn vào đồ uống lạnh, cặn bám trên máy làm đá và thiết bị pha chế. GASTRO 9.0 xử lý nước ngay trước thiết bị theo ba bước nối tiếp, mỗi bước một nhóm vấn đề.
1. GASTRO 9.0 Dành Cho Ai
Nhu cầuNước đầu vào cho máy làm đá: tạp chất, clo, cặn canxi carbonat
Nhà sản xuấtAmii Sp. z o.o., ul. Techniczna 22, Łódź, Ba Lan
Hệ thống chất lượngHệ thống quản lý chất lượng của Amii được TÜV Rheinland đánh giá theo ISO 9001:2015
Vận hànhCơ học, không dùng điện
Vật liệuĐạt tiêu chuẩn BPA Free; sản xuất tại Ba Lan (Châu Âu)
ĐIỂM ĐẶC BIỆT CỦA GASTRO 9.0 · SẢN XUẤT TẠI CHÂU ÂU
2. Quy Trình Ba Bước Cho Nước Làm Đá
Bước 1 · Lọc cơ họcHỗ trợ giữ các tạp chất cơ học lớn hơn 20 μm, giúp nước trong hơn trước khi vào các tầng tiếp theo.
Bước 2 · Than hoạt tính nénHỗ trợ giảm clo và các hợp chất liên quan, những yếu tố ảnh hưởng đến mùi và vị của nước, đá viên và đồ uống.
Bước 3 · PolyphosphateHỗ trợ kiểm soát canxi carbonat, yếu tố liên quan đến nước đục và cặn đá vôi trên thiết bị.
3. Thông Số Kỹ Thuật Và Điều Kiện Lắp Đặt
Thông số danh định
- Lưu lượng khuyến nghị: 1–4 m³/h (tùy model)
- Áp lực nước làm việc: 2–6 bar
- Nhiệt độ nước: 5–35°C
- Kích thước lọc cơ học: 20 μm
Yêu cầu lắp đặt
- Vị trí khô ráo, thông thoáng
- Gần nguồn nước cấp và máy làm đá
- Dễ tiếp cận để thay lõi và kiểm tra van
- Treo tường hoặc lắp nổi
- Không cần nguồn điện
Khuyến nghị thay lõi
- Lõi lọc cơ học: 6–12 tháng, tùy độ đục
- Lõi than hoạt tính: 6–12 tháng, tùy clo và lưu lượng
- Lõi polyphosphate: 6–12 tháng, tùy độ cứng và lưu lượng
- Kiểm tra van và kết nối: 3–6 tháng
4. Kiểm Soát Cặn Mà Không Làm Mềm Nước
Polyphosphate hỗ trợ xử lý cặn liên quan đến canxi carbonat. Hệ thống không định hướng làm thay đổi tổng độ cứng; chỉ số TDS có thể tăng theo đặc tính vật liệu và điều kiện vận hành.
| Yếu tố kỹ thuật | Định hướng của GASTRO 9.0 | Điểm cần biết |
|---|---|---|
| Canxi carbonat | Hỗ trợ kiểm soát yếu tố gây đục nước và bám cặn đá vôi trong phạm vi cấu hình polyphosphate | Không loại bỏ hoàn toàn khoáng chất hay cặn trong mọi điều kiện vận hành |
| Tổng độ cứng | Không định hướng làm thay đổi tổng độ cứng của nước sau lọc | Không phải thiết bị làm mềm theo cơ chế giảm tổng độ cứng |
| Chỉ số TDS | Có thể tăng theo đặc tính vật liệu polyphosphate | TDS cần đánh giá cùng các chỉ số nước khác, không dùng đơn lẻ để kết luận chất lượng nước |
5. Giá Trị Với Máy Làm Đá Và Quầy Pha Chế
Hướng đến đá viên trong hơnLọc cơ học giữ tạp chất lớn, cải thiện điều kiện nước đầu vào cho quá trình làm đá.
Cảm quan nướcThan hoạt tính nén hỗ trợ giảm mùi clo, nước phù hợp hơn cho đá viên và đồ uống.
Hạn chế cặn thiết bịPolyphosphate hỗ trợ kiểm soát tác động của canxi carbonat lên bộ phận tiếp xúc nước thường xuyên.
Thuận tiện vận hànhVan đi kèm và giá đỡ treo tường giúp bố trí gọn, kiểm tra và bảo trì thuận lợi.
6. Ứng Dụng Cho Mô Hình F&B
| Môi trường ứng dụng | Nhu cầu thường gặp | Vai trò của GASTRO 9.0 |
|---|---|---|
| Máy làm đá | Nước đầu vào phù hợp để đá viên trong hơn, hạn chế tác động của cặn | Lọc cơ học, than hoạt tính và polyphosphate hỗ trợ xử lý độ trong, mùi vị và cặn |
| Quầy bar, quán cà phê | Đồ uống lạnh ít mùi clo trong nước làm đá | Nền nước phù hợp hơn cho pha chế và phục vụ đồ uống đá |
| Nhà hàng, khách sạn | Thiết bị lắp gọn, dễ tiếp cận ở khu kỹ thuật hạn chế | Giá treo tường và van hỗ trợ triển khai gọn, thay lõi định kỳ thuận tiện |
7. Ưu Điểm Và Điểm Cần Biết Trước Khi Chọn
| Ưu điểm | Điểm cần biết |
|---|---|
| Ba lõi nối tiếp: tạp chất cơ học, clo, cặn canxi carbonat | Hiệu quả phụ thuộc nước đầu vào, hiệu suất máy làm đá, vệ sinh thiết bị, lưu lượng và chu kỳ thay lõi |
| Van đi kèm, giá đỡ treo tường, lắp gọn | Không làm mềm nước; không định hướng thay đổi tổng độ cứng |
| Vận hành cơ học, không dùng điện | TDS có thể tăng theo đặc tính polyphosphate |
| Chu kỳ thay lõi rõ ràng theo từng lõi | Không phải thiết bị lọc nước uống trực tiếp chuyên dụng |
8. Cấu Hình Mở Rộng Theo Nhu Cầu Nước
GASTRO 9.0 là cấu hình nền cho nước làm đá. Khi nguồn nước hoặc nhu cầu thay đổi, KNECCORP kết nối thêm giải pháp:
BlueSoft+Bộ lọc tích hợp hạn chế cặn bám, giữ khoáng. Xem BlueSoft+
KNSP3Làm mềm nước theo cấu hình KNECCORP xác nhận. Xem KNSP3
KNEC IIILọc nước sau đồng hồ cho toàn bộ nước sử dụng. Xem KNEC III
Nước uống tại vòiKết hợp các dòng Elite Bluefilters, FITaqua hoặc Platinum Wasser. Xem giải pháp
9. Câu Hỏi Thường Gặp
Ghi Chú Quan Trọng Về Cấu Hình Và Giá
Cấu hình và điều kiện lắp đặt: GASTRO 9.0 là bộ lọc ba lõi lắp tại điểm cấp nước cho máy làm đá, vận hành theo áp lực nước cấp tại điểm lắp đặt với dải áp lực làm việc 2–6 bar, nhiệt độ nước 5–35°C. Khi áp lực thấp hơn 2 bar, cần khảo sát và bổ sung bộ bơm tăng áp (dùng điện riêng) hoặc giải pháp phù hợp; khi áp lực cao hơn 6 bar, cần bổ sung van giảm áp hoặc giải pháp điều áp phù hợp trước khi đưa hệ thống vào vận hành. Chu kỳ thay lõi và vị trí lắp đặt được KNECCORP xác nhận theo thiết bị và nước đầu vào; nguồn nước có độ cứng rất cao, giếng khoan hoặc nhiễm phèn cần đánh giá thêm giải pháp xử lý riêng. KNECCORP tư vấn miễn phí phương án kỹ thuật; khách hàng có thể tự lựa chọn đầu tư và lắp đặt.
Giá: Giá hiển thị trên trang sản phẩm là giá của cấu hình đang bán. VAT, vận chuyển, lắp đặt và các phụ kiện đi kèm (bơm tăng áp, van giảm áp khi cần, điểm kết nối nước cấp, ống thoát, vật tư đường ống, van đi kèm, giá đỡ treo tường) được ghi rõ trong báo giá của KNECCORP trước khi đặt hàng, theo chính sách đặt hàng, thanh toán, giao nhận.
Bảo hành: Điều kiện, thời hạn và phạm vi bảo hành áp dụng theo Trang chính sách bảo hành hiện hành của KNECCORP, đúng model và biên bản bàn giao hoặc báo giá.
KNECCORP — Đơn Vị Nhập Khẩu Và Phân Phối Ủy Quyền
Bộ lọc nước GASTRO 9.0 là sản phẩm thuộc thương hiệu Bluefilters, do Amii Sp. z o.o. sản xuất — pháp nhân đăng ký chính thức tại Liên minh Châu Âu, KnecCorp là đại diện nhập khẩu và phân phối chính thức tại Việt Nam.
Hệ thống quản lý chất lượng của Amii Sp. z o.o. được TÜV Rheinland đánh giá theo ISO 9001:2015. TÜV Rheinland là tổ chức kiểm định độc lập và chứng nhận quốc tế với hơn 150 năm lịch sử. Amii được ghi nhận là License Holder & Manufacturing Plant đối với các sản phẩm mang thương hiệu FITAQUA, Platinum Wasser và Bluefilters, một phê duyệt không phải thương hiệu lọc nước nào cũng đạt được.
Chứng nhận TM 61000616.001 của TÜV Rheinland Polska xác nhận hệ lọc nước và lõi lọc thương hiệu Bluefilters đáp ứng các yêu cầu trong bộ tiêu chuẩn tham chiếu:
| Chứng nhận | Đơn vị cấp | Số | Chủ thể | Phạm vi |
|---|---|---|---|---|
| ISO 9001:2015 | TÜV Rheinland Polska | 0198 100 01158 | Amii Sp. z o.o. | Thiết kế, sản xuất, bán và dịch vụ thiết bị lọc nước (Łódź) |
| Chứng nhận an toàn sản phẩm (giám sát sản xuất định kỳ) | TÜV Rheinland Polska | TM 61000616.001 (Certipedia ID 0000037232) | Amii Sp. z o.o., đồng thời là nhà máy tại ul. Techniczna 22, Łódź | Hệ lọc nước và lõi lọc thương hiệu Bluefilters, gồm lõi làm mềm (CSR, CWR) |
| Báo cáo thử bisphenol A | Hygiene-Institut des Ruhrgebiets (phòng thử nghiệm được DAkkS công nhận) | — | Bluefilters | Mẫu nước từ hệ lọc: bisphenol A dưới ngưỡng định lượng |
Tiêu chuẩn chất lượng Amii đạt được:
ISO 9001 là chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng của nhà sản xuất; chứng nhận an toàn sản phẩm áp dụng cho đúng phạm vi ghi trong bảng.
Gửi thông tin hình ảnh vị trí nước cấp, hình ảnh thiết bị cũ của bạn hay ghi chú nhu cầu khác của bạn, hoặc vào trực tiếp Website bộ lọc 3 bước để bạn xác định nhu cầu, chúng tôi sẵn sàng lắng nghe:
© 2026 KNECCORP — Bản quyền nội dung. Nghiêm cấm sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản.















